0907.293.766

Xóa
Dự toán chi phí .

    Giá dòng xe

  • Alphard Luxury 20194,038,000,000 VNĐ
  • lphard Trắng Ngọc Trai4,046,000,000 VNĐ

Alphard Luxury

4,038,000,000 

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
    + Hộp số tự động 8 cấp

Toyota Alphard 2019 Luxury với nhiều rất nhiều nâng cấp từ kiểu dáng, tiện nghi cho đến vận hành, do đó xe sẽ có giá cao hơn 500 triệu đồng so với thế hệ cũ. Tuy nhiên, khách hàng có thể yên tâm vì Alphard 2019 Luxury sẽ cho thấy mình hoàn toàn xứng đáng với số tiền chủ nhân tương lai phải bỏ ra.

Toyota Alphard 2019 có gì mới?

STT Tính năng Alphard 2017-2018 Alphard 2019
1 Đèn xi nhan dạng tia  Không có
2 Kính chiếu hậu trong Chống chói Gương toàn cảnh
3 Hỗ trợ chuyển làn Không có Cảnh báo điểm mù

Cảnh báo khi lùi

4 Camera lùi Không có
5 Nội thất Base Luxury

– Da bọc ghế loại cao cấp

– Hệ thống sưởi và làm mát ghế cho hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai

6 Màu ngoại thất Trắng ngọc trai 086

Đen 202

Trắng ngọc trai 086

Đen 202

Nâu 4X7 (New)

Đồng 4X1

7 Màu nội thất Be 01 Be 01

Đen 21

Thông số kỷ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
Động cơ Loại động cơ
2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh
Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc)
3456
Tỉ số nén
11.8:1
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu
Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
361/4600-4700
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái
Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
235/50R18
Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
9,3
Trong đô thị
12
Ngoài đô thị
7,7

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí hoặc gọi Hotline 0907 293 766




khuyen-mai